primary sexual characteristic
A doctor uses a textbook diagram to explain primary sexual characteristics in a health class.
Định nghĩa
Danh từ: Đặc điểm sinh dục chính là những đặc điểm sinh học bẩm sinh, được xác định về mặt di truyền, liên quan trực tiếp đến chức năng sinh sản. Chúng bao gồm các cơ quan sinh dục chính như tinh hoàn ở nam giới và buồng trứng ở nữ giới, cùng với các cơ quan sinh sản bên trong khác.
Ví dụ sử dụng
- (Sự phát triển của các đặc điểm sinh dục chính được kiểm soát bởi hormone trong tuổi dậy thì.)
- (Các đặc điểm sinh dục chính có từ khi sinh ra, không giống như các đặc điểm sinh dục phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "primary sexual characteristic" thường được dùng trong sinh học, y học và tâm lý học để phân biệt với "secondary sexual characteristic" (đặc điểm sinh dục phụ, như lông mặt hoặc ngực phát triển).
- In mammals, primary sexual characteristics include the presence of ovaries or testes. (Ở động vật có vú, các đặc điểm sinh dục chính bao gồm sự hiện diện của buồng trứng hoặc tinh hoàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Primary sex characteristic (cách viết thay thế): cùng nghĩa.
- Secondary sexual characteristic (đặc điểm sinh dục phụ): các đặc điểm phát triển sau tuổi dậy thì, như giọng nói trầm hơn ở nam hoặc ngực phát triển ở nữ.
Từ đồng nghĩa
- Genetic sex characteristic (đặc điểm sinh dục di truyền): nhấn mạnh yếu tố di truyền.
- Reproductive organ (cơ quan sinh sản): tập trung vào cấu trúc giải phẫu.
Các cụm từ liên quan
- Primary sexual traits: một thuật ngữ thay thế, thường dùng trong sinh học tiến hóa.
- The evolution of primary sexual traits is driven by natural selection. (Sự tiến hóa của các đặc điểm sinh dục chính được thúc đẩy bởi chọn lọc tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng trong ngữ cảnh y học, cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về giới tính và sinh sản.